辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khiếu nại" (1件)

khiếu nại
play
日本語 名クレーム、文句
名苦情
マイ単語
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。

swap_horiz 類語検索結果 "khiếu nại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "khiếu nại" (1件)

Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。