menu_book
見出し語検索結果 "khiếu nại" (1件)
日本語
名クレーム、文句
名苦情
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
swap_horiz
類語検索結果 "khiếu nại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khiếu nại" (1件)
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
客はサービスに苦情を言う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)